nhịp nhàng
- Tính từ:
- Có nhịp điệu đều đặn, hài hòa và ăn khớp với nhau: Diễn tả sự chuyển động, hoạt động hoặc diễn tiến một cách đều đặn, có quy luật và tạo cảm giác hài hòa, trôi chảy.
- Có sự phối hợp nhịp nhàng, ăn ý: Diễn tả sự phối hợp giữa các bộ phận, cá nhân hoặc yếu tố một cách trơn tru và hiệu quả.
- Tính từ:
- Tiếng máy chạy nhịp nhàng suốt đêm. (Âm thanh của chiếc máy chạy một cách đều đặn, có nhịp điệu suốt cả đêm.)
- Các vận động viên chèo thuyền phối hợp với nhau rất nhịp nhàng. (Các vận động viên chèo thuyền phối hợp hành động một cách ăn ý và trơn tru với nhau.)
- Nhịp tim của bệnh nhân đã trở lại bình thường, đập nhịp nhàng. (Nhịp tim của bệnh nhân đã trở lại trạng thái bình thường, đập một cách đều đặn.)
"phát triển nhịp nhàng": phát triển một cách cân đối, hài hòa giữa các mặt, không bị lệch hay đứt gãy.
- Nền kinh tế cần phát triển nhịp nhàng giữa công nghiệp và nông nghiệp. (Nền kinh tế cần phát triển một cách cân đối, hài hòa giữa lĩnh vực công nghiệp và nông nghiệp.)
"sống nhịp nhàng": sống một cách có nề nếp, điều độ, tuân theo một nhịp điệu sinh hoạt ổn định.
- Ông ấy sống rất nhịp nhàng, sáng nào cũng dậy lúc 5 giờ để tập thể dục. (Ông ấy sống rất có nề nếp, sáng nào cũng thức dậy vào lúc 5 giờ để tập thể dục.)
Nhịp nhàng (danh từ hóa): Được dùng như một danh từ trong một số ngữ cảnh để chỉ tính chất nhịp nhàng.
- Sự nhịp nhàng của điệu múa khiến người xem mê đắm. (Tính chất đều đặn, hài hòa của điệu múa khiến người xem say mê.)
Nhịp điệu (danh từ): Chu kỳ lặp lại đều đặn của một hoạt động, một âm thanh; thường dùng trong âm nhạc, thơ ca.
- Bài thơ có nhịp điệu nhanh, mạnh mẽ. (Bài thơ có chu kỳ âm thanh lặp lại một cách nhanh và mạnh mẽ.)
Điều độ (tính từ): Có mức độ vừa phải, đúng lúc, đúng chừng mực (thường về sinh hoạt, ăn uống). Tuy nghĩa hẹp hơn nhưng có điểm chung về sự đều đặn, có quy củ.
- Anh ấy làm việc và nghỉ ngơi rất điều độ. (Anh ấy làm việc và nghỉ ngơi một cách có chừng mực, đúng lúc.)
- Đều đặn: Có sự lặp lại hoặc diễn ra một cách ổn định, không thay đổi về khoảng cách thời gian hay cường độ.
- Hài hòa: Có sự phù hợp, cân đối, tạo nên một tổng thể đẹp mắt hoặc dễ chịu.
- Ăn khớp: Vừa vặn, khít với nhau, phối hợp rất tốt (thường về các bộ phận cơ học hoặc công việc).
- Lộn xộn: Không có trật tự, không theo một quy tắc hay trình tự nào.
- Giật cục: Diễn ra không đều, bị ngắt quãng, không trôi chảy.
- Lệch nhịp: Không đồng bộ, không ăn khớp với nhịp điệu chung.
Nhịp nhàng uyển chuyển: Diễn tả sự chuyển động vừa đều đặn, hài hòa lại vừa mềm mại, thanh thoát.
- Điệu múa của cô ấy nhịp nhàng uyển chuyển như sóng nước. (Điệu múa của cô ấy vừa đều đặn, hài hòa lại vừa mềm mại, thanh thoát tựa như sóng nước.)
Nhịp nhàng theo điệu nhạc: Diễn tả sự chuyển động hoặc hành động hòa theo nhịp điệu của âm nhạc.
- Mọi người cùng vỗ tay nhịp nhàng theo điệu nhạc. (Mọi người cùng vỗ tay một cách đều đặn, hòa theo nhịp điệu của bản nhạc.)
- Đều và ăn khớp với nhau: Kế hoạch của các ngành được thực hiện nhịp nhàng.